thought shower

/θɔt ʃaʊər/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với động não.
    Synonym of brainstorming.
    Từ đồng nghĩa:brainstorming
🎬 Nghe “thought shower” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish